Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ties Oostra

Pitea IFHậu vệNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ties Oostra là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Pitea IF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Division 12026—7658700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 587 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ties Oostra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ IJsselmeervogelsT 4-29000000—0——6,10
16/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCT 1-09000000—0——7,30
09/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Quick BoysB 1-29000000—0——6,20
25/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkB 2-39000000—0—V5,55
18/04/2026Netherlands Tweede Divisievs HHC HardenbergB 0-28600000—0—V5,80
11/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ De TreffersB 2-67200000—0——5,50
28/03/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalT 2-19000000—0——6,90
21/03/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rijnsburgse BoysH 1-19000000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20242050 nghìn €
16/12/20242050 nghìn €
15/12/20252150 nghìn €
19/01/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Sturt Lions FCPitea IFChuyển nhượng—
31/05/2026ACV AssenSturt Lions FCChuyển nhượng—
19/01/2026EmmenACV AssenChuyển nhượng—
31/07/2025Heerenveen U21EmmenChuyển nhượng—
30/06/2022sc Heerenveen U18Heerenveen U21Chuyển nhượng—
30/06/2021sc Heerenveen U17sc Heerenveen U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Heerenveense Boys Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—
30/06/2018VV Heerenveen JeugdHeerenveense Boys YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com