Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tibe De Vlieger

KAA GentTiền vệBEL
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Tibe De Vlieger là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—744191124186%66%007,08
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002096%58%107,05
Cúp Quốc gia Bỉ——104400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/243 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/59 (66%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/56 (96%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tibe De Vlieger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0900020254/5617/12V7,05
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0210000019/1902/2—6,90
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-015000004/512/2—6,54
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 WalesT 1-0250011011/1200/1—6,40
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1900100148/5358/12—7,70
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1900010239/4301/7—6,86
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0901111141/48411/15—7,70
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-026001004/936/9—6,64
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2820010050/5702/6V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/202418400 nghìn €
03/06/202418400 nghìn €
10/12/202419300 nghìn €
11/06/202519400 nghìn €
30/09/202519600 nghìn €
09/12/202520600 nghìn €
12/03/2026201,0 triệu €
03/06/2026203,0 triệu €
07/10/2026208,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Gent BKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2022KAA Gent YouthGent BChuyển nhượng—
30/06/2014Cercle Brugge YouthKAA Gent YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy51
  • Sức mạnh69
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com