
Tian Junjie là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hefei City.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/03/2020 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | Wenzhou Dongfeng Plastic Machinery | Hefei City | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2025 | Hefei City | Wenzhou Dongfeng Plastic Machinery | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2025 | Unknown | Hefei City | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Huzhou Meiqi | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2025 | Quzhou Xin'an | Huzhou Meiqi | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2024 | Unknown | Quzhou Xin'an | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2024 | Jiujiang Lizhiyuan | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2023 | Hefei City | Jiujiang Lizhiyuan | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Fuzhou Hengxing | Hefei City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Unknown | Fuzhou Hengxing | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Free player | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Shanghai Shenxin Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Guangdong Southern Tigers(2012-2020) | Shanghai Shenxin Reserves | Chuyển nhượng | — |