
Tiago Tomás là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 65% | 77% | 0 | 0 | 8,55 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 65% | 53% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 8,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 2 | 7/13 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hansa Rostock | T 4-0 | 86 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 13/20 | 1 | 7/9 | — | 8,55 |
| 24/05/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Bayern Munich | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 6,29 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | H 3-3 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,87 |
| 26/04/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 7/9 | — | 6,22 |
| 24/04/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | H 1-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 4/7 | V | 6,58 |
| 19/04/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 2-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 2/9 | — | 6,14 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 4-0 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |