
Tiago Simões là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Tiểu sử Tiago Simões
Tiago Simões là hậu vệ người Portugal, 26 tuổi, hiện thi đấu cho GD Chaves. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha với 270 phút thi đấu, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,28. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2029. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 270 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 73% | 1 | 0 | 4,28 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/161 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/33 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/30 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 31/39 | 2 | 8/12 | — | 8,03 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 1 | 5/6 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 0 | 9/12 | — | 6,82 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/66 | 0 | 2/4 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/43 | 2 | 10/16 | — | 7,30 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/72 | 1 | 8/10 | — | 7,52 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/79 | 1 | 6/9 | — | 6,73 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 5/6 | — | 7,28 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/60 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | SU 1º Dezembro | Aves | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | GD Fabril Barreiro | SU 1º Dezembro | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | CD Cova da Piedade U23 | GD Fabril Barreiro | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | CD Cova Piedade B | CD Cova da Piedade U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Cova Piedade U19 | CD Cova Piedade B | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Belenenses U19 | Cova Piedade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | CD Cova da Piedade Sub-17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | CD Cova da Piedade Sub-15 | CD Cova da Piedade Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | CD Cova da Piedade Formação | CD Cova da Piedade Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | SL Benfica Youth | CD Cova da Piedade Formação | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | CF Trafaria Formação | SL Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực48