Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Sá

Sporting BragaThủ mônPOR
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tiago Sá là thủ môn 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting Braga.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Primeira Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Sá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 1-2dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-3dự bị000—0———
11/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 1-2dự bị000—0———
06/09/2026Primeira Liga@ AlvercaT 2-1dự bị000—0———
01/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 1-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaH 0-0dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaT 2-0dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskH 0-0dự bị000—0———
10/08/2026Primeira Liga@ MoreirenseH 2-2dự bị000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201318150 nghìn €
30/07/201520500 nghìn €
13/03/201621500 nghìn €
28/07/201621500 nghìn €
21/02/201722500 nghìn €
25/06/201722500 nghìn €
07/09/201722400 nghìn €
06/02/201823400 nghìn €
12/06/201823350 nghìn €
31/10/2018231,5 triệu €
10/01/2019242,5 triệu €
06/06/2019244,0 triệu €
29/12/2019243,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
16/08/2020252,0 triệu €
27/01/2021262,0 triệu €
20/05/2021261,0 triệu €
26/12/202126800 nghìn €
30/05/202227800 nghìn €
31/10/202227800 nghìn €
15/06/202328800 nghìn €
26/12/202328800 nghìn €
05/06/202429800 nghìn €
18/12/202429500 nghìn €
29/05/202530500 nghìn €
17/12/202530300 nghìn €
27/05/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2015Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
31/12/2013Braga U19Braga BChuyển nhượng—
30/06/2012Spg C Braga U17Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SC Braga U15Spg C Braga U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SC Braga YouthSC Braga U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 363
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com