Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Pagnussat

Vila NovaHậu vệBRA
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tiago Pagnussat là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
1.952Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—27211.86200110283%62%416,69
Copa do Brasil2026—33900000092%20%102,06
Brazilian Copa Verde2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.862 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
924/1111 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
62/170 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
20
Phá bóng
167
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/177 (62%)
Không chiến thắng / thua
69 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/52 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Pagnussat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoH 2-26001001/101/1—6,17
12/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-020000009/1103/4—6,57
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-0900010044/5027/11—7,19
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-0900000042/5102/4—6,95
26/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-0dự bị00000—0———
15/09/2026Serie B Brazil@ Avaí FCH 1-13000001/311/1—6,34
05/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubB 0-5720011066/7736/10Đ4,92
31/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0900110126/2914/11—7,94
24/08/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 0-0900000023/2838/8—7,09
20/08/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 6-0720031045/5125/6—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 850 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201524750 nghìn €
30/05/201524750 nghìn €
14/12/201525500 nghìn €
26/05/201625750 nghìn €
22/07/201626700 nghìn €
27/11/201626850 nghìn €
06/12/2017271,5 triệu €
22/05/2018271,5 triệu €
05/08/201929850 nghìn €
04/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
08/09/202030450 nghìn €
08/02/202130500 nghìn €
28/06/202131500 nghìn €
13/01/202231500 nghìn €
27/06/202232450 nghìn €
05/01/202332400 nghìn €
17/07/202333350 nghìn €
26/11/202333250 nghìn €
17/04/202433250 nghìn €
26/11/202434200 nghìn €
26/06/202535200 nghìn €
23/11/202535150 nghìn €
18/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com