
Tiago Matos
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Tiago Matos là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lokomotiv Gorna Oryahovitsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 313 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 313 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 14/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/09/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | AD Marco 09 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | SCU Torreense | AD Marco 09 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Radomiak Radom | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Tatran Presov | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Radomiak Radom | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Porto B | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Porto Youth | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |