
Tiago Hernández Galletto
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Tiago Hernández Galletto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 9 | 9 | 655 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 71% | 51% | 3 | 0 | 6,33 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 655 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/200 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/79 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 2 | 7/10 | — | 6,05 |
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 5/11 | V | 5,57 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/4 | — | 6,80 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 2 | 5/11 | V | 6,55 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 0-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 2/2 | V | 6,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 4 | 9/14 | — | 7,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 5/9 | — | 5,98 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 6/12 | — | 6,29 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/07/2026 | VĐQG Chile | @ Colo Colo | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 0/6 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/07/2023 | 21 | 575 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AVS Futebol SAD | Deportes Limache | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | CA River Plate Montevideo | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Cerro Largo | CA River Plate Montevideo | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | CA River Plate Montevideo | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA River Plate Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh55
- Thể lực45