Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Geralnik

Lusail Sports ClubTiền vệARG
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Tiago Geralnik là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Lusail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—60600001084%60%005,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/50 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Geralnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubH 0-0800000—0——6,60
10/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubB 0-11000004/50———
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-010001004/712/3—6,55
04/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubT 4-0220000021/220——7,02
28/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 3-34000018/811/2—5,93
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-115000005/80——6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202219100 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
13/06/202320200 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
13/10/202421300 nghìn €
17/12/202421300 nghìn €
24/06/202522300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025Villarreal BLusail SCChuyển nhượng—
30/06/2022Villarreal U19Villarreal BChuyển nhượng—
30/06/2020FC Villarreal YouthVillarreal U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Club River Plate U20FC Villarreal YouthChuyển nhượng—
31/12/2017ADI Unión RosarioClub River Plate U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com