
Tiago Gabriel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 421 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 93% | 65% | 0 | 0 | 7,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 77% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/198 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/44 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/60 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ Udinese | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 17/20 | 1 | 4/9 | — | 7,92 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Bologna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/51 | 2 | 7/11 | — | 6,77 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 55 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/30 | 3 | 8/9 | — | 7,68 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/80 | 2 | 6/10 | — | 6,82 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/4 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 7,96 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 7/9 | — | 6,68 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 5/7 | V | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Lecce | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2024 | Estrela FC U23 | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitória Setúbal FC U19 | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitória Setúbal FC U17 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico CP U17 | Vitória Setúbal FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh80
- Thể lực71