
Tiago Filipe Prazeres Ferreira
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Tiago Filipe Prazeres Ferreira là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Portimonense SC.
Tiểu sử Tiago Filipe Prazeres Ferreira
Tiago Filipe Prazeres Ferreira là tiền vệ của Portimonense SC, mang quốc tịch Portugal, sinh ngày 18/03/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 64 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 258 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,02. Giá trị thị trường được ghi nhận là 450 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
258Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 258 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 80% | 58% | 3 | 0 | 2,64 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 2,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/77 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 22/28 | 4 | 10/18 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/36 | 3 | 6/10 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 2 | 5/8 | — | 8,20 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 4 | 12/19 | — | 6,44 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 4/5 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 4/8 | V | 6,01 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 2 | 2/8 | V | 6,45 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/35 | 0 | 2/10 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực42