
tiago ferreyra là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Deportivo Maipu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 9 | 3 | 340 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | San Luis Quillota | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Municipal Iquique | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Municipal Iquique | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/12/2024 | Defensa Y Justicia | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng 0.03M € | 30 nghìn € |
| 04/01/2024 | Juventud Unida Universitario Reserves | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 31/12/2022 | CA Juventud Unida Universitario II | Juventud Unida Universitario Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Juventud Unida Universitario U20 | CA Juventud Unida Universitario II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh68
- Thể lực56