
Tiago Esgaio
Tiền vệPOR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Tiago Esgaio là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/28 | 1 | 4/7 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 4/8 | — | 6,52 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/47 | 2 | 5/8 | — | 6,92 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 3 | 4/12 | — | 6,74 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/48 | 1 | 4/10 | — | 6,16 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 2 | 6/6 | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/49 | 3 | 9/11 | — | 7,23 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 6/9 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sporting Braga | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Arouca | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Sporting Braga | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Belenenses SAD | Sporting Braga | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Belenenses U23 | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SCU Torreense | Belenenses U23 | Cho mượn | — |
| 13/11/2018 | Belenenses U23 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SCU Torreense | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Caldas SC | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rio Ave U19 | Caldas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Uniao Leiria U19 | Rio Ave U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | União de Leiria Sub-17 | Uniao Leiria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2010 | GD Nazarenos Sub-15 | União de Leiria Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | GD Nazarenos Formação | GD Nazarenos Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực47