
Tiago Cukur là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 505 | 0 | 0 | 2 | 13 | 4 | 81% | 49% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/140 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 2-0 | 26 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 5,88 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 5/16 | — | 7,28 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/28 | 4 | 10/16 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh27
- Thể lực42