Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Cerveira

Pacos de FerreiraHậu vệPOR
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tiago Cerveira là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—5326600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 266 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Cerveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 1-2900010210/1911/2—6,39
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ OliveirenseH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-0dự bị00000—0———
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 2-3dự bị00000—0———
14/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BH 1-1900000119/2300/4—7,11
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaH 0-012000003/40——6,88
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuB 0-3750010218/2701/3—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —20192023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201927325 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
01/11/202028275 nghìn €
28/06/202128300 nghìn €
31/03/202229125 nghìn €
26/06/20222975 nghìn €
06/03/202330—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lusitânia FC LourosaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2023VarzimLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
30/06/2019Uniao LeiriaVarzimChuyển nhượng Free—
30/06/2018VilafranquenseUniao LeiriaChuyển nhượng Free—
30/06/2017SC SalgueirosVilafranquenseChuyển nhượng—
18/07/2016CD CinfãesSC SalgueirosChuyển nhượng—
30/06/2015Lusitano VildemoinhosFC TirsenseChuyển nhượng—
31/12/2014CD CinfãesLusitano VildemoinhosChuyển nhượng—
09/09/2014Atlético CPCD CinfãesChuyển nhượng—
30/06/2013Associação Naval 1893Atlético CPChuyển nhượng—
13/01/2013Sertanense FCAssociação Naval 1893Chuyển nhượng—
30/06/2011Academica Coimbra U19Sertanense FCChuyển nhượng—
30/06/2009Atletico CP U17Academica Coimbra U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2005Académica YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com