
Tiago Cerveira là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Pacos de Ferreira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 266 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/19 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/4 | — | 7,11 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,88 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 0 | 1/3 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 27 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lusitânia FC Lourosa | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Varzim | Lusitânia FC Lourosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Uniao Leiria | Varzim | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Vilafranquense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | SC Salgueiros | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | CD Cinfães | SC Salgueiros | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lusitano Vildemoinhos | FC Tirsense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CD Cinfães | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2014 | Atlético CP | CD Cinfães | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Associação Naval 1893 | Atlético CP | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2013 | Sertanense FC | Associação Naval 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Academica Coimbra U19 | Sertanense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Atletico CP U17 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Académica Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |