
Tiago Casasola là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
702Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 702 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 76% | 55% | 1 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/245 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/52 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Giana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/36 | 1 | 4/8 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/24 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 23/27 | 3 | 6/10 | — | 8,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 3/6 | V | 7,60 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 31/41 | 0 | 3/7 | — | 7,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | — |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 2/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 950 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Catania FC | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Ternana | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Perugia | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Lazio | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Frosinone | Lazio | Cho mượn | — |
| 28/06/2022 | Cremonese | Frosinone | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | Frosinone | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Lazio | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Cosenza Calcio 1914 | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Lazio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Salernitana | Lazio | Hết hạn mượn 3.08M € | 3,1 triệu € |
| 25/01/2018 | Alessandria | Salernitana | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 12/07/2017 | AS Roma | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Trapani | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | AS Roma | Trapani | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Como | AS Roma | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh48
- Thể lực38