
Tiago Brito là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Estoril.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 31% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/66 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,61 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 2/8 | — | 5,75 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 3/5 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 8/10 | — | 6,24 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 29/35 | 2 | 7/10 | V | 6,35 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/5 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Oliveirense | Estoril | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Estoril | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vizela U23 | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Vizela Youth 19 | Vizela U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Famalicão Sub-17 | FC Vizela Youth 19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Spg C Braga U17 | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Spg C Braga U17 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Braga U15 | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SC Vianense Formacao | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |