Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tiago Araújo

KAA GentHậu vệPOR
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Tiago Araújo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8871920211285%44%107,26
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900013185%100%007,70
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/380 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
10/38 (26%)
Chuyền dài chính xác
28/52 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/63 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/57 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tiago Araújo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0900131349/5703/3—7,70
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0900000149/5614/10—7,08
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1900020254/5923/9—7,20
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1900120125/3344/10V7,02
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0890020132/4124/7—6,42
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0901031034/4226/10—7,84
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1900100346/5201/6—7,70
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2900110142/4536/12—7,65
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-09000000—0—V6,30
16/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-1900000135/4304/9—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/202019300 nghìn €
28/06/202120550 nghìn €
22/12/202120600 nghìn €
30/05/202221450 nghìn €
31/10/202221350 nghìn €
15/06/202322400 nghìn €
28/09/202322600 nghìn €
26/12/202322700 nghìn €
05/06/202423800 nghìn €
10/12/2024231,0 triệu €
11/06/2025241,3 triệu €
09/12/2025241,5 triệu €
12/03/2026242,0 triệu €
03/06/2026252,5 triệu €
07/10/2026255,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2024EstorilKAA GentHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2022SL Benfica BEstorilHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2022FC AroucaSL Benfica BCho mượn—
16/08/2021SL Benfica BFC AroucaChuyển nhượng—
30/06/2020Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2019Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/12/2015Vitória de Guimarães SC U15Benfica U15Cho mượn—
30/06/2015Benfica U15Vitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2014Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy56
  • Sức mạnh47
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com