
Tiago Araújo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 719 | 2 | 0 | 2 | 11 | 2 | 85% | 44% | 1 | 0 | 7,26 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 100% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/380 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/38 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 49/57 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 1 | 4/10 | — | 7,08 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/59 | 2 | 3/9 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/33 | 4 | 4/10 | V | 7,02 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/41 | 2 | 4/7 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 34/42 | 2 | 6/10 | — | 7,84 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/52 | 0 | 1/6 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 42/45 | 3 | 6/12 | — | 7,65 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | 4/9 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/09/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2024 | Estoril | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2022 | SL Benfica B | Estoril | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Arouca | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | SL Benfica B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Vitória de Guimarães SC U15 | Benfica U15 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Benfica U15 | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật65
- Tư duy56
- Sức mạnh47
- Thể lực37