
Thuram là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
846Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 846 | 3 | 0 | 1 | 22 | 10 | 80% | 39% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 846 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/203 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/78 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/19 | 4 | 6/7 | — | 6,64 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 4/11 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 4/9 | — | 6,45 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 2/11 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 2/8 | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 72 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/12 | 2 | 5/7 | — | 9,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/04/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 04/05/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/05/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/05/2018 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/03/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 02/04/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực51