
Thorri Stefan Thorbjornsson
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Thorri Stefan Thorbjornsson là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fram Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.224Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 26 | 2.224 | 4 | 0 | 1 | 27 | 8 | 80% | 58% | 3 | 0 | 6,64 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.224 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1036/1290 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 121/271 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/166 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 42
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 309
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/31 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/54 | 2 | 4/5 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 5/10 | — | 6,63 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/73 | 5 | 8/11 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 2 | 5/7 | — | 6,26 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 4/6 | V | 6,07 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 3 | 6/10 | — | 6,87 |
| 11/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-5 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/6 | — | 5,59 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 3/8 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2024 | Lyngby U19 | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Fram Reykjavik | Lyngby U19 | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Lyngby U19 | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FH Hafnarfjordur U19 | Lyngby U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Fram Reykjavík U19 | FH Hafnarfjordur U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh56
- Thể lực43