
Thomyo Shimray
Không rõIND
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Thomyo Shimray là không rõ 24 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,10 |
| 15/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Shillong Lajong FC | B 2-4 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Diamond Harbour FC | B 2-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Dempo | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Sreenidi Deccan | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | T 2-1 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Sreenidi Deccan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 01/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 2-0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | vs Diamond Harbour FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/01/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/05/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.