
Thomaz là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 3 | 311 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 75% | 48% | 4 | 1 | 6,17 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 133 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/135 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 26/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 22/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 26/34 | 1 | 2/7 | V | 6,49 |
| 17/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 9/14 | V | 5,83 |
| 13/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,54 |
| 16/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Caracas FC | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 6/8 | — | 7,13 |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Racing Club de Avellaneda | B 1-3 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 5/13 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/37 | 0 | 4/10 | Đ | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2011 | 25 | — |
| 06/12/2017 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/04/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 20/07/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 25 nghìn € |
| 17/05/2026 | 40 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực38