
Thomas Williams là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Nashville SC.
Tiểu sử Thomas Williams
Thomas Williams là hậu vệ của Nashville SC, mang quốc tịch Hoa Kỳ và hiện 22 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 4 trận với 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93, trong đó Cúp MLS–Mexico và Cúp C1 CONCACAF mỗi giải có 2 trận. Cao 191 cm, nặng 77 kg, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến Nashville SC từ Orlando City vào 07/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 30% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 75% | 0 | 0 | 7,55 |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/132 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/134 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 5/8 | — | 6,44 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ New York Red Bulls B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 5/9 | V | 6,16 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ International Miami B | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 1 | 2/5 | — | 7,66 |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100/105 | 1 | 4/6 | V | 6,53 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ New England Revolution B | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/46 | 0 | 3/7 | — | 7,04 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs Columbus Crew B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 2 | 3/6 | — | 7,50 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/92 | 0 | 2/8 | V | 6,06 |
| 02/08/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 5/8 | — | 6,70 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | @ Orlando City B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/81 | 3 | 4/6 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2025 | Orlando City | Nashville SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2021 | Orlando City Academy | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Orlando City B | Orlando City Academy | Cho mượn | — |
| 02/03/2020 | Orlando City Academy | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực56