Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Vettorel

LeccoThủ mônITA
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Thomas Vettorel là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecco.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
24Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—998102481766%100%005,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,19

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/312 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
46/146 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Vettorel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Pro VercelliT 5-09041021/3501/1—7,60
04/10/2026Serie Cvs Union Brescia H 2-29010224/350——6,20
27/09/2026Serie C@ CittadellaB 0-39051024/330——6,20
21/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseH 0-09022017/210——7,30
17/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaT 3-19031119/3701/1—6,90
13/09/2026Serie Cvs GianaT 1-09021125/360——7,20
08/09/2026Serie C@ TrentoB 0-19011032/500——5,30
01/09/2026Serie C@ TrevisoB 0-19010115/2401/1——
23/08/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoH 0-09051132/4101/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20181850 nghìn €
12/12/20191950 nghìn €
20/06/20201950 nghìn €
10/01/202120100 nghìn €
23/06/202120100 nghìn €
20/12/202121150 nghìn €
20/06/202221200 nghìn €
20/12/202222225 nghìn €
20/06/202322300 nghìn €
20/12/202323300 nghìn €
17/06/202423200 nghìn €
22/12/202424200 nghìn €
01/06/202524100 nghìn €
16/12/202525300 nghìn €
18/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Cosenza Calcio 1914LeccoChuyển nhượng—
24/07/2024GubbioCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
24/07/2023FrosinoneGubbioChuyển nhượng—
29/06/2023AC MonopoliFrosinoneCho mượn—
21/07/2022FrosinoneAC MonopoliChuyển nhượng—
29/06/2022CarrareseFrosinoneCho mượn—
21/07/2021FrosinoneCarrareseChuyển nhượng—
31/01/2021PiacenzaFrosinoneChuyển nhượng—
20/08/2020SavonaPiacenzaChuyển nhượng—
30/06/2019Cittadella PrimaveraSavonaChuyển nhượng—
20/01/2019Pro SestoCittadella PrimaveraCho mượn—
30/06/2018Cittadella PrimaveraPro SestoChuyển nhượng—
30/06/2017Cittadella U20Cittadella PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com