Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Verheydt

Willem IITiền đạoNED
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Thomas Verheydt là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—70941005242%54%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/28 (42%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Verheydt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamB 2-324001114/702/4V6,58
11/10/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-39001012/303/3—6,43
20/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 0-18000001/201/2—6,33
16/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxB 1-5dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisie@ AZ AlkmaarH 1-12000000/111/1—6,54
06/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 0-327002003/703/11—6,73
30/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-23000001/101/2—6,50
15/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-421101101/716/8—7,25
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-4dự bị00000—0———
23/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152325 nghìn €
04/02/20162475 nghìn €
30/06/201624100 nghìn €
01/02/201725225 nghìn €
20/06/201725250 nghìn €
20/01/201926375 nghìn €
02/07/201927375 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
28/06/202028375 nghìn €
23/10/202028400 nghìn €
30/12/202028450 nghìn €
11/10/202129425 nghìn €
11/01/202229450 nghìn €
22/06/202230575 nghìn €
02/04/202331475 nghìn €
03/07/202331500 nghìn €
19/10/202331450 nghìn €
28/12/202331400 nghìn €
25/03/202432350 nghìn €
12/06/202432300 nghìn €
15/10/202432250 nghìn €
08/01/202532200 nghìn €
01/04/202533200 nghìn €
24/06/202533175 nghìn €
15/12/202533150 nghìn €
20/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Corum FKWillem IIChuyển nhượng—
05/07/2023ADO Den HaagCorum FKChuyển nhượng—
04/08/2021Almere City FCADO Den HaagChuyển nhượng—
17/07/2019Go Ahead EaglesAlmere City FCHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
15/07/2018Crawley TownGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
05/07/2017MVV MaastrichtCrawley TownChuyển nhượng—
05/08/2015ScheveningenMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2015IJsselmeervogelsScheveningenChuyển nhượng—
30/06/2013CVV De Jodan Boys GoudaIJsselmeervogelsChuyển nhượng—
30/06/2012ADO Den Haag U21CVV De Jodan Boys GoudaChuyển nhượng—
30/06/2011ADO Den Haag U19ADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2010ADO Den Haag U17ADO Den Haag U19Chuyển nhượng—
30/06/2009ADO Den Haag (Youth)ADO Den Haag U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Jong Feyenoord YouthADO Den Haag (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2000VV Wilhelmus VoorburgJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com