
Thomas Vancaeyezeele là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Tiểu sử Thomas Vancaeyezeele
Thomas Vancaeyezeele là hậu vệ thi đấu cho Brooklyn FC, mang quốc tịch France và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/07/1994, cao 180 cm và nặng 82 kg. Trong mùa 2026-2027, hậu vệ này có 26 trận ra sân với 2260 phút thi đấu, ghi nhận 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 300 nghìn € (2021). Hợp đồng với Brooklyn FC có hiệu lực đến 29/11/2026, sau khi chuyển từ Tampa Bay Rowdies vào ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.350Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 65% | 1 | 0 | 7,13 |
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 22 | 1.990 | 0 | 0 | 3 | 13 | 3 | 77% | 58% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/240 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.990 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 795/1022 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/152 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/198 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 56
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 297
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 2 | 6/8 | — | 6,72 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 6/8 | — | 7,00 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Belize | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 6/6 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Belize | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/45 | 4 | 4/5 | — | 7,60 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Sint Maarten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 2/7 | V | 6,70 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Vincent và Grenadines | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/67 | 1 | 7/11 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/60 | 1 | 5/6 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/77 | 3 | 5/9 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 3/6 | — | 6,02 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Tampa Bay Rowdies | Brooklyn FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Hartford Athletic | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Bassin d'Arcachon | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Free Player | FC Bassin d'Arcachon | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Tampa Bay Rowdies | Free Player | Trở lại | — |
| 25/05/2022 | Birmingham Legion | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | San Diego Loyalty | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2020 | Pittsburgh Riverhounds | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2018 | Charleston Golden Eagles (Uni. of Charleston) | Pittsburgh Riverhounds | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Mississippi Brilla FC | Charleston Golden Eagles (Uni. of Charleston) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Charleston Golden Eagles (Uni. of Charleston) | Mississippi Brilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | SW Florida Adrenaline | Charleston Golden Eagles (Uni. of Charleston) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Free Player | SW Florida Adrenaline | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2015 | Free Player | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Free Player | SC Hérouville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Caen U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2011 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SM Caen Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực47