
Thomas Schiestl là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Tiểu sử Thomas Schiestl
Thomas Schiestl là tiền vệ người Australia, 24 tuổi, hiện thi đấu cho FC Blau Weiss Linz. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, gồm 6 trận tại Austrian 2.Liga và 1 trận tại Austrian Cup, tổng 69 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa này là 5,61. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Grazer AK sang FC Blau Weiss Linz. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025, và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2020 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/12/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/05/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grazer AK | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | FC Liefering | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | AKA Tirol U15 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Schwaz Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2010 | SK Jenbach Youth | SC Schwaz Youth | Chuyển nhượng | — |