Thomas Schandl là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.
Tiểu sử Thomas Schandl
Thomas Schandl là tiền vệ người Austria, 19 tuổi, sinh ngày 26/01/2007 và hiện thi đấu cho SV Austria Salzburg. Mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 368 phút thi đấu, gồm 8 trận tại Austrian 2.Liga và 1 trận tại Austrian Cup, điểm trung bình là 5,66. Giá trị thị trường được ghi là 175 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là bước chuyển từ Wolfsberger AC II sang SV Austria Salzburg ngày 02/07/2026, trước đó là việc chuyển từ AKA Wolfsberger AC U18 lên Wolfsberger AC II ngày 30/06/2025. Cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 296 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,37 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 296 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2026 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/09/2026 | 19 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Wolfsberger AC II | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | HSV Klagenfurt Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | HSV Klagenfurt Youth | Chuyển nhượng | — |