
Thomas Robinet là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Nantes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 343 | 1 | 1 | 2 | 13 | 7 | 68% | 44% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/76 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs USL Dunkerque | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/25 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Boulogne | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/15 | 1 | 7/14 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 3/8 | — | 6,84 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/10 | — | 7,92 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 8/15 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8/12 | 1 | 3/6 | V | 7,70 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 28/39 | 1 | 2/9 | — | 6,91 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 7,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 27/03/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | USL Dunkerque | FC Nantes | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 24/08/2025 | Almere City FC | USL Dunkerque | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 09/07/2023 | KV Oostende | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nancy | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | KV Oostende | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Chateauroux | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Lavallois MFC | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Villefranche | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sochaux | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SochauxU17 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Saint-Priest Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Olympique Lyon Youth | AS Saint-Priest Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực50