
Thomas Roberts
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Thomas Roberts là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Roberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 28/36 | 2 | 2/8 | — | 5,91 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/43 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 1-4 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 4/5 | — | 6,06 |
| 17/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 6/10 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/3 | — | 5,84 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 10/05/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 4/10 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/4 | — | 5,86 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Miami FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 6/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/08/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/10/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/08/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/04/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.