Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Rekdal

KjelsasTiền vệNOR
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Thomas Rekdal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kjelsas.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
415Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Norwegian 2.Divisjon2026—131223531000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 235 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20171625 nghìn €
10/02/20191775 nghìn €
11/08/20191875 nghìn €
05/02/20201875 nghìn €
14/09/20201975 nghìn €
14/02/20211975 nghìn €
29/06/20212075 nghìn €
30/12/202120100 nghìn €
27/06/202221100 nghìn €
08/12/202221100 nghìn €
28/06/202322150 nghìn €
06/09/202322300 nghìn €
14/12/202322450 nghìn €
11/06/202423350 nghìn €
16/09/202423300 nghìn €
11/12/202423300 nghìn €
05/03/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026TromsdalenKjelsasChuyển nhượng—
05/03/2025Odd GrenlandTromsdalenChuyển nhượng—
30/12/2024TromsdalenOdd GrenlandCho mượn—
01/09/2024Odd GrenlandTromsdalenChuyển nhượng—
31/07/2022VfB Stuttgart IIOdd GrenlandChuyển nhượng—
30/06/2021Mainz IIVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
17/01/2019FredrikstadMainz IIChuyển nhượng—
08/05/2017Fredrikstad FK YouthFredrikstadChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com