
Thomas Poll là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Helmond Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 543 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/296 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/52 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 3/4 | — | 6,18 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 5 | 10/17 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/38 | 1 | 5/8 | V | 5,79 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 3/9 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 2 | 3/4 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 4-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/40 | 0 | 6/8 | — | 7,07 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/33 | 2 | 5/14 | V | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực37