
Thomas Oude Kotte là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Ulsan HD FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
886Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 11 | 10 | 886 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 47% | 1 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 286/364 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/76 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 73/79 | 1 | 3/6 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/55 | 4 | 7/8 | — | 5,60 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 2 | 4/5 | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/30 | 2 | 5/7 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 3 | 5/8 | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/44 | 2 | 6/8 | — | 6,37 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 2/3 | V | 6,06 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 5/5 | — | 6,68 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 1 | 3/3 | — | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/04/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 425 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/07/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | FC Anyang | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Roda JC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Telstar | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Vendsyssel | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Excelsior SBV | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitesse U21 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực45