
Thomas Ortega là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Quilmes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.699Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1699Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 25 | 18 | 1.699 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.699 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 3-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực43