
Thomas Oluwa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
34Trận ra sân
27Đá chính
2.344Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 27 | 2.344 | 4 | 0 | 1 | 40 | 19 | 55% | 34% | 3 | 0 | 6,49 |
| Ireland FAI Cup | — | — | 1 | 0 | 78 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.344 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/40
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 17/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/11
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/339 (55%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/413 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 93 / 167
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 102
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/10 | V | 6,20 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,18 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/11 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 6/21 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 4/6 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3/6 | 2 | 7/16 | V | 6,34 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/19 | — | 6,26 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/11 | 1 | 7/21 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | — |
| 19/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Wexford | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Waterford United | Wexford | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Wexford | Waterford United | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Waterford United | Wexford | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Athlone Town | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Larne FC | Athlone Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Galway United FC | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Bohemians | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Shamrock Rovers | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2019 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực43