
Thomas O'Brien là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Thomas O'Brien
Thomas O'Brien là hậu vệ 35 tuổi, thi đấu cho Arbroath và mang quốc tịch Scotland. Cao 185 cm, thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 07/08/1991. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận, 900 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,37; tại Scottish Championship có 6 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | — | — | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,41 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stirling Albion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Montrose | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,46 |
| 19/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Dundee United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2011 | 20 | 125 nghìn € |
| 25/09/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | — |
| 15/06/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 225 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/03/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/09/2024 | 33 | — |
| 08/10/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.