Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Müller

Vancouver WhitecapsTiền đạoGER
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Thomas Müller là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

33Trận ra sân
23Đá chính
2.267Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
26/68Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23181.679946432278%40%107,09
Cúp C1 CONCACAF2026—4224900011081%39%006,20
Canadian Championship2026—4222310013375%37%007,32
Cúp MLS–Mexico2026—211160001175%11%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.679 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
22/43
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
660/843 (78%)
Chuyền quyết định
52
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
31/56 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/157 (40%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 74
Bị tước bóng
27
Mất quyền kiểm soát
306
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/123 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/126 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/69 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3450000115/2214/9—6,42
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-3901152124/3914/9—7,50
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0901032239/5012/8—7,89
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2900040337/5201/7—6,70
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0270100110/1001/2—7,20
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3900000429/3900/6V5,87
03/09/2026Canadian Championshipvs Montreal ImpactH 1-1450042217/2324/5—7,40
30/08/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-0901121532/4112/10—7,70
23/08/2026MLSvs FC DallasT 5-0900100462/7212/8—8,10
20/08/2026MLSvs Houston DynamoB 0-1450010116/2403/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 250 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 1,5 triệu €2009: 5,0 triệu €2010: 8,0 triệu €2010: 10,0 triệu €2010: 23,0 triệu €2011: 23,0 triệu €2011: 28,0 triệu €2011: 33,0 triệu €2012: 35,0 triệu €2012: 32,0 triệu €2013: 37,0 triệu €2013: 45,0 triệu €2014: 50,0 triệu €2015: 55,0 triệu €2015: 55,0 triệu €2015: 75,0 triệu €2016: 75,0 triệu €2016: 75,0 triệu €2016: 75,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 45,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 55,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2020: 25,5 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/200818100 nghìn €
22/09/200819250 nghìn €
20/01/200919350 nghìn €
09/06/200919750 nghìn €
29/08/2009191,5 triệu €
17/11/2009205,0 triệu €
06/03/2010208,0 triệu €
07/05/20102010,0 triệu €
15/07/20102023,0 triệu €
11/01/20112123,0 triệu €
28/06/20112128,0 triệu €
31/08/20112133,0 triệu €
22/01/20122235,0 triệu €
28/06/20122232,0 triệu €
12/01/20132337,0 triệu €
29/06/20132345,0 triệu €
09/07/20142450,0 triệu €
03/02/20152555,0 triệu €
30/06/20152555,0 triệu €
15/10/20152675,0 triệu €
14/02/20162675,0 triệu €
31/05/20162675,0 triệu €
21/07/20162675,0 triệu €
06/02/20172760,0 triệu €
18/06/20172750,0 triệu €
27/12/20172845,0 triệu €
03/04/20182855,0 triệu €
04/06/20182860,0 triệu €
15/07/20182855,0 triệu €
21/10/20182950,0 triệu €
17/12/20182940,0 triệu €
04/06/20192935,0 triệu €
16/12/20193032,0 triệu €
07/04/20203025,5 triệu €
07/07/20203030,0 triệu €
15/09/20203135,0 triệu €
09/02/20213135,0 triệu €
31/05/20213130,0 triệu €
21/12/20213225,0 triệu €
08/06/20223222,0 triệu €
08/11/20223318,0 triệu €
21/06/20233312,0 triệu €
13/12/20233410,0 triệu €
28/05/2024348,0 triệu €
19/12/2024356,0 triệu €
04/06/2025356,0 triệu €
10/12/2025365,0 triệu €
01/06/2026364,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025FC Bayern MunichVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
30/06/2009Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2008Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2006Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2000TSV Pähl YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com