Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Meilleur Giguère

HFX Wanderers FCHậu vệCAN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Thomas Meilleur Giguère là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.573Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1573Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—19171.57310115491%61%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.573 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
917/1005 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/91 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
120
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/85 (61%)
Không chiến thắng / thua
36 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Meilleur Giguère · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 1-2900000069/7202/4—6,48
13/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 2-2901021065/6926/9—7,44
04/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 3-3900110238/4301/4—6,34
27/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-1900000066/6902/3—6,76
21/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 4-1900000037/4224/5—6,88
13/09/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-0900021041/5003/7—6,33
08/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 1-3900010071/7411/1—6,39
31/08/2026VĐQG Canada@ Pacific FCB 3-4900000049/5703/4—6,21
23/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-0900020165/7013/5—7,84
17/08/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 3-4320020128/3124/4—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201719100 nghìn €
19/11/201720100 nghìn €
10/07/201820150 nghìn €
14/11/201821175 nghìn €
02/10/201921200 nghìn €
21/10/202022200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
17/11/202124150 nghìn €
03/06/202224150 nghìn €
23/11/202225175 nghìn €
25/05/202325175 nghìn €
09/11/202325175 nghìn €
20/06/202426200 nghìn €
05/12/202427200 nghìn €
11/05/202527200 nghìn €
17/11/202528200 nghìn €
07/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com