Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Mayer

SKU Ertl Glas AmstettenTiền đạoAUT
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Thomas Mayer là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.

Tiểu sử Thomas Mayer

Thomas Mayer, 31 tuổi, là tiền đạo người Austria của SKU Ertl Glas Amstetten. Cao 171 cm, nặng 78 kg, cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 23/08/1995. Trong mùa 2026-2027, Mayer ra sân 10 trận với 252 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,25. Ở Austrian 2.Liga, cầu thủ có 9 trận và 2 kiến tạo, còn tại Austrian Cup là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9020600200——005,83
Austrian Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Mayer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 0-0900000—0———
09/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzH 1-12400000—0——6,50
18/09/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-32400000—0——6,50
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 4-22300000—0——6,50
28/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-12100000—0——6,40
21/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 1-12500000—0——6,90
15/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 2-21900000—0——6,50
09/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 2-13101000—0——6,70
31/07/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergH 1-13001000—0——6,50
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 1-24500000—0—V5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20162075 nghìn €
29/05/201620100 nghìn €
02/12/201621250 nghìn €
26/05/201721250 nghìn €
12/12/201722250 nghìn €
12/06/201822250 nghìn €
30/11/201823250 nghìn €
31/05/201923250 nghìn €
02/12/201924300 nghìn €
30/07/202024300 nghìn €
29/06/202125300 nghìn €
30/11/202126250 nghìn €
24/05/202226250 nghìn €
16/11/202227250 nghìn €
04/06/202327200 nghìn €
04/12/202328200 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
09/12/202429200 nghìn €
29/05/202529175 nghìn €
14/12/202530200 nghìn €
17/05/202630200 nghìn €
27/09/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy71
  • Sức mạnh32
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com