
Thomas Maier là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 2,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/24 | 0 | 0/5 | V | 5,10 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/11/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2019 | 21 | — |
| 17/07/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/01/2024 | 25 | — |
| 16/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực33