
Thomas Lemar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Elche CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 317 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 90% | 56% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/193 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/31 | 3 | 5/6 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/64 | 1 | 4/7 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 5 | 6/9 | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/32 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 08/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 35 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/28 | 3 | 3/7 | V | 7,20 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Marseille | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester City | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 2/2 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/08/2014 | 18 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/09/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 20 | 7,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 20 | 14,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 20,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 24,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 21 | 30,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 65,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 65,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 22 | 70,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 60,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 23 | 50,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 24,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 18,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 25 | 25,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 40,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 40,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 26 | 35,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 30,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 22,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 28 | 7,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Atletico Madrid | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Girona FC | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Atletico Madrid | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Monaco | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 72M € | 72,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Caen | AS Monaco | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Caen U17 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Solidarité Scolaire | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật64
- Tư duy70
- Sức mạnh31
- Thể lực39