
Thomas Lam là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Bali United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 3,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 5-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 6-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/01/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/03/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/05/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/09/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Apollon Limassol FC | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | PEC Zwolle | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Melbourne City | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | CSKA Sofia | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | PEC Zwolle | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | Nottingham Forest | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Twente Enschede | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | Nottingham Forest | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | PEC Zwolle | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | AZ Alkmaar U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2013 | AZ Alkmaar | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực53