
Thomas Kral là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Wienerberger.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/04/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/09/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/12/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/02/2013 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2020 | SV Wienerberger | Nußdorfer AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | SC Ritzing II | SV Wienerberger | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | SC Ritzing | SC Ritzing II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2013 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | SC Ritzing | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Wiener SC | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Wienerberger | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Cho mượn | — |
| 01/08/2009 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | SV Wienerberger | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2009 | SV Wienerberger | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2008 | Austria Wien U18 | SV Wienerberger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SV Wienerberger | Austria Wien U18 | Cho mượn | — |
| 01/01/2008 | Austria Wien U18 | SV Wienerberger | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2007 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2005 | AKA Austria Wien U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2004 | First Vienna FC Youth | AKA Austria Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/1999 | Nußdorfer AC Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |