
Thomas Kok là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 538 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 47% | 4 | 1 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/343 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 2 | 4/8 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 2/2 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 4/12 | Đ | 5,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 4 | 7/9 | V | 6,79 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/79 | 0 | 3/9 | — | 5,54 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 3/8 | V | 5,88 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/63 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 07/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 48/56 | 0 | 5/11 | — | 7,01 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/64 | 1 | 4/6 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | De Graafschap | Free player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Sportfreunde Lotte | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Preußen Münster | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Jerv | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2020 | Dordrecht | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | Willem II | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Dordrecht | Willem II | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Willem II | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Willem II Tilburg U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Willem II/RKC U19 | Willem II Tilburg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Willem II Tilburg U17 | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Royal Antwerp FC Youth | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC 't Zand Youth | Royal Antwerp FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực49