
Thomas Klemetsen Jakobsen
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Thomas Klemetsen Jakobsen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Tiểu sử Thomas Klemetsen Jakobsen
Thomas Klemetsen Jakobsen là tiền vệ 27 tuổi người Na Uy, hiện thi đấu cho IFK Mariehamn. Cao 182 cm, nặng 79 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 10 trận ra sân với 503 phút thi đấu, ghi 2 bàn tại Finnish Veikkausliiga và đạt điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất là từ Moss sang IFK Mariehamn vào ngày 08/07/2026, trước đó cầu thủ đã chuyển từ KFUM Oslo sang Moss vào ngày 31/07/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 11 | 6 | 593 | 2 | 0 | 0 | 23 | 7 | 58% | 47% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/103 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/89 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 5/10 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 3 | 7/14 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 2 | 6/9 | — | 6,83 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 6/14 | 0 | 2/11 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/6 | — | 7,31 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 4-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 6/10 | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/5 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/09/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Moss | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | KFUM Oslo | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Moss | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | FK Vidar | Moss | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Viking B | FK Vidar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Vidar | Viking B | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Viking B | FK Vidar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Viking (Youth) | Viking B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực36