
Thomas James là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Bristol Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
985Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 985 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 66% | 62% | 3 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 985 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/331 (66%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 17/90 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/87 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/70 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/30 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/36 | 2 | 6/8 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/27 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/20 | 1 | 4/9 | V | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/28 | 5 | 9/11 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/26 | 0 | 3/3 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 3/6 | — | 5,46 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/37 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/40 | 0 | 2/4 | V | 6,58 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/34 | 2 | 3/5 | V | 7,20 |