
Thomas Hirschhofer
Tiền đạoAUT
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Thomas Hirschhofer là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | — |
| 05/07/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/10/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/04/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/06/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/11/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/05/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/07/2017 | 25 | — |
| 17/07/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 30/06/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Kalsdorf | Retired | Tự do | — |
| 31/12/2024 | DSV Leoben | SC Kalsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wiener SC | DSV Leoben | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | SK Austria Klagenfurt | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | FAC WIEN | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Wacker Innsbruck | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kapfenberg SV 1919 | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Kapfenberg SV 1919 | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Kapfenberg II | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | SV Kapfenberg II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Teamsportakademie Kapfenberg | ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Nachwuchsmodell Kapfenberg | Teamsportakademie Kapfenberg | Chuyển nhượng | — |