Thomas Herwig là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo St. Johann.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kufstein | St. Johann | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2022 | Georgia Gwinnett College | Kufstein | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2022 | SV Westendorf | Georgia Gwinnett College | Hết hạn mượn | — |
| 30/04/2022 | Georgia Gwinnett College | SV Westendorf | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2020 | Truett McConnell Bears (Truett McConnell Univ.) | Georgia Gwinnett College | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Georgia Revolution | Truett McConnell Bears (Truett McConnell Univ.) | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2018 | Truett McConnell Bears (Truett McConnell Univ.) | Georgia Revolution | Hết hạn mượn | — |
| 18/07/2018 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Truett McConnell Bears (Truett McConnell Univ.) | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2015 | AKA Tirol U18 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2014 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | AKA Tirol U15 | Hết hạn mượn | — |
| 14/07/2011 | SV Westendorf Youth | — | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực37