
Thomas Hamer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 194 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 54% | 62% | 1 | 1 | 5,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 46% | 60% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/42 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 4,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 1 | 2/4 | — | 6,01 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Blackpool | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 12/19 | V | 5,87 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 6/8 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Derby County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 2 | 6/10 | — | 6,47 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/19 | 0 | 3/6 | — | 7,44 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 0 | 5/14 | — | 5,65 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/29 | 1 | 8/11 | — | 6,43 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 2/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh67
- Thể lực51